45 câu trắc nghiệm bảng tuần hoàn có đáp án
Bộ trắc nghiệm bảng tuần hoàn dưới đây gồm 45 câu đố có đáp án và lời giải: đoán ký hiệu nguyên tố, các ký hiệu gốc Latin dễ nhầm, cấu tạo bảng tuần hoàn và những nguyên tố quen thuộc trong đời sống. Tài liệu phù hợp cho học sinh ôn môn Khoa học tự nhiên và Hóa học, giáo viên cần câu hỏi khởi động tiết học, và phụ huynh muốn cùng con học mà chơi.
Hãy làm bài trắc nghiệm ở trên trước, sau đó tự đố nhau từng câu bên dưới rồi mới bấm Xem đáp án.
Đoán ký hiệu các nguyên tố quen thuộc
1. Ký hiệu hóa học của oxygen là gì?
O. Ký hiệu nguyên tố luôn bắt đầu bằng một chữ cái in hoa
2. Ký hiệu hóa học của carbon là gì?
C
3. Ký hiệu hóa học của hydrogen là gì?
H
4. Ký hiệu hóa học của nitơ (nitrogen) là gì?
N
5. Ký hiệu hóa học của canxi (calcium) là gì?
Ca. Khi ký hiệu có hai chữ cái, chữ thứ hai luôn viết thường. Canxi có nhiều trong xương và răng
6. Ký hiệu hóa học của nhôm (aluminium) là gì?
Al
7. Ký hiệu hóa học của lưu huỳnh (sulfur) là gì?
S
8. Ký hiệu hóa học của clo (chlorine) là gì?
Cl. Clo được dùng để khử trùng nước sinh hoạt và nước bể bơi
9. Ký hiệu hóa học của magie (magnesium) là gì?
Mg
10. Ký hiệu hóa học của kẽm (zinc) là gì?
Zn
11. Ký hiệu hóa học của photpho (phosphorus) là gì?
P
12. Ký hiệu hóa học của silic (silicon) là gì?
Si. Silic là thành phần chính của cát (dạng SiO2) và của chip máy tính
Những ký hiệu khó đoán có nguồn gốc tiếng Latin
Một số ký hiệu không giống tên tiếng Việt hay tiếng Anh vì được lấy từ tên Latin cổ. Đây là phần dễ nhầm nhất khi làm trắc nghiệm bảng tuần hoàn.
13. Ký hiệu Ag là của kim loại nào?
Bạc. Ag bắt nguồn từ argentum, tên tiếng Latin của bạc
14. Ký hiệu Cu là của kim loại nào?
Đồng. Cu bắt nguồn từ cuprum
15. Ký hiệu Pb là của kim loại nào?
Chì. Pb bắt nguồn từ plumbum
16. Ký hiệu Sn là của kim loại nào?
Thiếc. Sn bắt nguồn từ stannum
17. Ký hiệu Hg có nguồn gốc từ từ nào?
Hydrargyrum, nghĩa là "nước bạc". Đó là tên gọi cổ của thủy ngân, kim loại lỏng óng ánh như bạc
18. Ký hiệu W là của nguyên tố nào?
Vonfram (tungsten). W bắt nguồn từ wolfram. Vonfram có nhiệt độ nóng chảy cao nhất trong các kim loại, khoảng 3.422°C, nên từng được dùng làm dây tóc bóng đèn sợi đốt
19. Ký hiệu Sb là của nguyên tố nào?
Antimon. Sb bắt nguồn từ stibium
20. Vì sao ký hiệu của kali là K mà không phải P?
Vì K lấy từ tên kalium, còn P đã là ký hiệu của photpho
Câu đố về cấu tạo bảng tuần hoàn
21. Các hàng ngang trong bảng tuần hoàn được gọi là gì?
Chu kỳ. Bảng tuần hoàn có 7 chu kỳ
22. Các cột dọc trong bảng tuần hoàn được gọi là gì?
Nhóm. Theo cách đánh số của IUPAC, bảng tuần hoàn có 18 nhóm
23. Tính đến năm 2025, bảng tuần hoàn có bao nhiêu nguyên tố đã được xác nhận và đặt tên?
118 nguyên tố. Bốn nguyên tố cuối cùng được đặt tên chính thức năm 2016
24. Các nguyên tố trong bảng tuần hoàn được sắp xếp theo thứ tự nào?
Theo số hiệu nguyên tử (số proton) tăng dần
25. Vì sao các nguyên tố trong cùng một nhóm A thường có tính chất hóa học giống nhau?
Vì chúng có cùng số electron ở lớp ngoài cùng. Electron lớp ngoài cùng quyết định cách nguyên tử tham gia phản ứng
26. Hai hàng nguyên tố tách riêng ở phía dưới bảng tuần hoàn là gì?
Họ lanthan và họ actini. Chúng được tách ra để bảng không quá dài
27. Kim loại chủ yếu nằm ở phần nào của bảng tuần hoàn?
Bên trái và ở giữa bảng. Phi kim tập trung ở góc trên bên phải
28. Nguyên tố nào có số hiệu nguyên tử là 6?
Carbon
29. Số hiệu nguyên tử của oxygen là bao nhiêu?
8. Tức là hạt nhân nguyên tử oxygen có 8 proton
Câu đố về các nhóm nguyên tố đặc biệt
30. Các nguyên tố ở nhóm 1 (trừ hydrogen) được gọi là gì?
Kim loại kiềm. Chúng mềm và phản ứng mạnh với nước. Đọc thêm về kim loại xesi, một kim loại kiềm phản ứng dữ dội với nước
31. Nhóm gồm flo, clo, brom, iod được gọi là gì?
Halogen. Halogen có nghĩa là "tạo ra muối"
32. Khí hiếm nào thường được dùng để bơm bóng bay?
Helium. Helium nhẹ hơn không khí và không cháy, an toàn hơn hydrogen
33. Khí hiếm nào tạo ra ánh sáng đỏ cam trong các biển đèn quảng cáo?
Neon
34. Vì sao khí hiếm rất khó tham gia phản ứng hóa học?
Vì lớp electron ngoài cùng của chúng đã bền vững. Hầu hết có 8 electron ở lớp ngoài cùng, riêng helium có 2
35. Phi kim nào ở thể lỏng ở nhiệt độ phòng?
Brom (Br). Brom và thủy ngân là hai nguyên tố ở thể lỏng trong điều kiện thường
Nguyên tố hóa học trong đời sống
36. Kim cương và than chì được tạo nên từ cùng một nguyên tố nào?
Carbon. Hai chất khác nhau chỉ vì cách các nguyên tử carbon sắp xếp
37. Muối ăn được tạo thành từ những nguyên tố nào?
Natri và clo. Công thức hóa học của muối ăn là NaCl
38. Liên kết giữa natri và clo trong muối ăn là loại liên kết gì?
Liên kết ion. Xem thêm các nguyên tử liên kết với nhau như thế nào
39. Phân tử nước được tạo thành từ những nguyên tố nào?
Hydrogen và oxygen. Mỗi phân tử nước H2O gồm 2 nguyên tử hydrogen và 1 nguyên tử oxygen
40. Nguyên tố nào được bổ sung vào muối ăn để phòng bệnh bướu cổ?
Iod (I)
41. Kim loại nào dẫn điện tốt nhất?
Bạc. Nhưng dây điện thường làm bằng đồng vì đồng dẫn điện gần bằng bạc mà rẻ hơn nhiều
42. Nguyên tố nào chiếm tỉ lệ khối lượng lớn nhất trong vỏ Trái Đất?
Oxygen. Khoảng 46% khối lượng vỏ Trái Đất, chủ yếu nằm trong các khoáng vật
43. Kim loại nào phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất?
Nhôm
44. Nguyên tố nào phổ biến nhất trong vũ trụ?
Hydrogen. Các ngôi sao như Mặt Trời chủ yếu được tạo thành từ hydrogen và helium
45. Độ pH của dung dịch phụ thuộc vào nồng độ của ion nào?
Ion hydrogen (H+). Nồng độ H+ càng cao, pH càng thấp và dung dịch càng có tính axit. Tìm hiểu thêm độ pH là gì

